Bản dịch của từ 寏 trong tiếng Việt
寏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
寏 (Danh từ)
【huán】
01
Cũng như chữ “院”, chỉ tường bao quanh hoặc sân trong (như sân nhà có tường bao quanh gọi là “hoàn viện”).
同“院”,围墙,亦指院落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 𡨡, 𥦺, 院
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,奐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚丨乚丿丶一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雚
鍰
寰
豲
㦥
䭴
㢰
獂
䮝
䥧
雈
桓
㝍
宀
寊
寲
宣
宴
容
㝕
寡
宋
牢
宭
翗
鄑
㙔
徫
䖲
税
温
鹇
棌
創
犆
愒
