Bản dịch của từ 寐 trong tiếng Việt
寐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
寐 (Động từ)
【mèi】
01
Ngủ
睡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
- Các biến thể:
- 𥦉, 𥧌, 鮇, 𥦤, 𥧴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿰,爿,未
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフ丨一ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韎
抺
袂
眛
𠊉
㭑
櫗
㡌
䊊
睸
鬽
痗
密
寄
宑
実
寈
寝
㝫
宁
㝍
寢
寣
宮
竢
嵫
媚
椬
痪
隘
掣
愕
毱
萷
崻
蜓
梦寐
寤寐
魇寐
假寐
寐龙
梦寐以求
夙兴夜寐
寤寐求之
