ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
寑室
Bảng phân tích âm vị 寑
Qǐn
Phòng ngủ, buồng ngủ; phòng ngủ
这是人们用来睡觉的房间。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qǐn
寑
shì
室
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép