Bản dịch của từ 寒丘 trong tiếng Việt

寒丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒丘 (Danh từ)

hán qiū
01

Tên riêng (古地名或人名),亦作寒邱

1.亦作“寒邱”。

Ví dụ
02

Đồi hoang vắng, lạnh lẽo; ngọn đồi cô quạnh, ít người lui tới (Hán Việt: Hàn Khâu)

2.荒凉的山丘;冷落寂静的山丘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒丘

hán

qiū

Các từ liên quan

寒丝丝
寒丹
寒乌
寒乎
丘井
丘亭
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép