Bản dịch của từ 寒乡 trong tiếng Việt

寒乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒乡 (Danh từ)

hán xiāng
01

Quê lạnh; nơi khí hậu寒冷荒凉的乡间或故乡帶有寒冷淒清的感覺

1.寒冷的地方。

Ví dụ
02

Quê hương nghèo khổ, nơi heo hút, hoang vắng (địa phương nghèo khó)

2.贫穷荒僻的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒乡

hán

xiāng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép