Bản dịch của từ 寒光亭 trong tiếng Việt

寒光亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒光亭 (Danh từ)

hán guāng tíng
01

Tên đình (đình/miếu cụ thể): Đình/điểm tham quan tên 'Hàn Quang' trong chùa Tam Tháp, huyện Lý Dương, tỉnh Giang Tô

亭名。在江苏省溧阳县西三塔寺内。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒光亭

hán

guāng

tíng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
光临
光亮
光仪
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép