Bản dịch của từ 寒兔 trong tiếng Việt

寒兔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒兔 (Danh từ)

hán tù
01

Chỉ 'trăng thu' (mùa thu); theo truyền thuyết có 'thỏ ngọc' ở giữa trăng, nên gọi vậy — hình ảnh thơ mộng, cổ điển.

2.指秋月。传说月中有玉兔,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thỏ sống ngoài đồng trong mùa lạnh; thỏ mùa đông (thường chỉ loài thỏ sống trong tiết trời lạnh)

1.寒冬的野兔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒兔

hán

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép