Bản dịch của từ 寒商 trong tiếng Việt

寒商

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒商 (Danh từ)

hán shāng
01

Gió thu lạnh (chỉ làn gió của mùa thu); âm Hán ngữ chỉ âm '' tượng trưng cho mùa thu

指秋风。因五音中的商音属秋,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒商

hán

shāng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép