Bản dịch của từ 寒嗽 trong tiếng Việt

寒嗽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒嗽 (Danh từ)

hán sòu
01

Cơn ho do nhiễm lạnh (ho vì bị lạnh) — Hán Việt: hàn + xấu/khái (: ho)

因受寒而咳嗽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒嗽

hán

sòu

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
嗽口
嗽吮
嗽月
嗽获
嗽金鸟
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép