Bản dịch của từ 寒城 trong tiếng Việt
寒城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒城 (Danh từ)
【hán chéng】
01
Thành phố/đô thành lạnh lẽo; thành trì mùa đông, nơi có không khí cô tịch, băng giá (dựa trên nghĩa đen “寒天的城池” và cảm giác buốt giá)
寒天的城池。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒城
hán
寒
chéng
城
Các từ liên quan
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
