Bản dịch của từ 寒官 trong tiếng Việt

寒官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒官 (Danh từ)

hán guān
01

Quan chức nhỡ, chức vị hạ thấp, cô lập và ít quyền lực (chức quan lạnh lẽo, ít người chú ý).

冷清卑微的官职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒官

hán

guān

寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép