Bản dịch của từ 寒审 trong tiếng Việt

寒审

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒审 (Danh từ)

hán shěn
01

Một biện pháp xét xử trong triều Minh: vào tháng đông đem xét xử tù nhân và giảm cấp, giảm tội phần (không phải chế độ thường xuyên).

明代于冬月审理囚犯,并予减等处理的一种措施。无常制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒审

hán

shěn

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
审乐
审交
审人
审信
审克
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép