Bản dịch của từ 寒室 trong tiếng Việt

寒室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒室 (Danh từ)

hán shì
01

Nhà nghèo; túp lều lạnh lẽo (nghĩa cổ: gia đình bần hàn) — liên hệ Hán-Việt: “hàn” = nghèo, “th” = nhà

贫寒人家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒室

hán

shì

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép