Bản dịch của từ 寒宵 trong tiếng Việt

寒宵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒宵 (Danh từ)

hán xiāo
01

Đêm lạnh; đêm rét (cảm giác cô tịch, lạnh lẽo của ban đêm)

寒夜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒宵

hán

xiāo

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép