Bản dịch của từ 寒小 trong tiếng Việt

寒小

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒小 (Tính từ)

hán xiǎo
01

Nghèo khổ, bần cùng; cảnh sống nghèo nàn, thấp hèn (Hán–Việt: hàn tiểu)

贫寒低微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒小

hán

xiǎo

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép