Bản dịch của từ 寒山片石 trong tiếng Việt
寒山片石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒山片石 (Danh từ)
【hán shān piàn shí】
01
Đó là ẩn dụ cho những bài viết hay hiếm có hoặc những câu nói quý giá (Hàn Sơn và những mảnh đá là những ẩn dụ cho những tác phẩm tinh xảo hiếm có) - những bài viết tốt như những ngọn núi lạnh lẽo và những mảnh đá hiếm thấy.
比喻少见的好文章。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒山片石
hán
寒
shān
山
piàn
片
shí
石
Các từ liên quan
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
片云
片云遮顶
片儿汤
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
