Bản dịch của từ 寒岩 trong tiếng Việt
寒岩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒岩 (Danh từ)
【hán yán】
01
Vách núi lạnh lẽo, cheo leo (núi cao, khí hậu giá rét)
1.高寒的山崖。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên núi/khối đá (địa danh): một ngọn/khối đá ở huyện Thiên Đài, tỉnh Chiết Giang; gọi theo tên 'Hàn Sơn Tử' (寒山子)
2.山岩名。在浙江省天台县西南七十里。因寒山子而得名。参见“寒山”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒岩
hán
寒
yán
岩
Các từ liên quan
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
