Bản dịch của từ 寒心消志 trong tiếng Việt
寒心消志
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒心消志 (Động từ)
【hán xīn xiāo zhì】
01
Diễn tả cảm giác chán nản, mất tinh thần do lo lắng, thất vọng hay sợ hãi (có thể gắn với các từ tiếng Trung và tiếng Việt “lạnh lòng” và “mất tinh thần”)
形容担心忧虑。同“寒心销志”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒心消志
hán
寒
xīn
心
xiāo
消
zhì
志
Các từ liên quan
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
