Bản dịch của từ 寒怯 trong tiếng Việt

寒怯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒怯 (Tính từ)

hán qiè
01

Kém tư chất, không có tài năng hoặc thế lực; khả năng/ý chí yếu (Hán-Việt: hàn khiếp — 'hàn' chữ lạnh, '' nhút nhát, đây nghĩa là tài lực thiếu hụt)

形容才气或才力不足。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒怯

hán

qiè

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
怯上
怯人
怯候
怯八义
怯劣
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép