Bản dịch của từ 寒惨惨 trong tiếng Việt

寒惨惨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒惨惨 (Tính từ)

hán cán cǎn
01

Miêu tả cảm giác rét buốt, lạnh đến co cứng; lạnh teo tóp (thường dùng trong văn thơ)

形容冻得僵硬的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒惨惨

hán

cǎn

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép