Bản dịch của từ 寒日 trong tiếng Việt

寒日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒日 (Danh từ)

hán rì
01

Ngày lạnh; thời tiết lạnh (từ Hán Việt: = hàn = lạnh, = nhật = ngày)

1.寒冷的天气。

Ví dụ
02

Mặt trời giữa ngày lạnh của mùa đông; ánh nắng trong những ngày giá rét (Hán Việt: hàn nhật)

2.寒冬的太阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒日

hán

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép