Bản dịch của từ 寒景 trong tiếng Việt

寒景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒景 (Danh từ)

hán jǐng
01

Ánh nắng mùa đông — ánh nắng lạnh, yếu của trời đông (Hán‑Việt: hàn cảnh = cảnh mùa hàn)

指冬天的阳光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒景

hán

jǐng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
景业
景云
景从
景从云集
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép