Bản dịch của từ 寒暑针 trong tiếng Việt

寒暑针

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒暑针 (Danh từ)

hán shǔ zhēn
01

Đồng hồ chỉ nhiệt độ thay đổi theo mùa (cụ thể: ‘寒暑针’ tức là cái dụng cụ/kim chỉ thay đổi theo lạnh - nóng; gần nghĩa với ‘nhiệt kế/biểu nhiệt’ trong văn cảnh cổ/truyền thống)

即寒暑表。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒暑针

hán

shǔ

zhēn

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
暑伏
暑假
暑吏
暑夏
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép