Bản dịch của từ 寒暖色 trong tiếng Việt

寒暖色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒暖色 (Danh từ)

hán nuǎn sè
01

Hệ màu lạnh — những gam màu gợi cảm giác lạnh lẽo/xa cách (ví dụ: lam, lục, tím); tương phản với '暖色' (ấm). (Hán-Việt: hàn — lạnh; sắc — màu)

色彩的色相因人生理感觉的差异所形成的色系。光度和色度强的色相,给人有扩张和迫近视线的现象,产生温暖的感觉,如红、黄、橙等,称为「暖色」。相反的,给人有寒冷的感觉,如青、绿、紫等,则称为「寒色」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒暖色

hán

nuǎn

寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép