Bản dịch của từ 寒更 trong tiếng Việt

寒更

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒更 (Danh từ)

hán gēng
01

Giai đoạn canh về đêm khi trời lạnh; canh khuya trong đêm rét (từ Hán cổ)

1.寒夜的更点。

Ví dụ
02

Đêm lạnh; đêm giá (chỉ đêm đông lạnh lẽo)

2.借指寒夜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒更

hán

gèng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
更为
更事
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép