Bản dịch của từ 寒木春华 trong tiếng Việt

寒木春华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒木春华 (Danh từ)

hán mù chūn huá
01

Cây lạnh và hoa mùa xuân: Cây thông và cây bách thường xanh nở hoa vào mùa xuân trong mùa đông lạnh giá. Đó là phép ẩn dụ mà mỗi thứ đều có đặc điểm riêng và thể hiện phong cách riêng (chủ yếu dùng để ẩn dụ người hoặc vật đều có điểm mạnh riêng).

寒木:指松柏;华:花。寒木不凋,春华吐艳。比喻各具特色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒木春华

hán

chūn

huá

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
木三对
木上座
木下三郎
木丸
春上
华东
华东师范大学
华丝
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép