Bản dịch của từ 寒槮 trong tiếng Việt

寒槮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒槮 (Danh từ)

hán sēn
01

Khúc gỗ chất trong nước để cá trú ẩn, dùng để dụ bắt cá (gỗ chà, đống gỗ ngập nước)

积放水中,供鱼栖息,以诱捕鱼的柴木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒槮

hán

sēn

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
槮梢
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép