Bản dịch của từ 寒武系 trong tiếng Việt

寒武系

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒武系 (Danh từ)

hán wǔ xì
01

寒武系 — địa tầng (hệ) đầu tiên của kỷ Cổ sinh; lớp đá, hóa thạch thuộc thời kỳ Cambri (xem 寒武纪). Dễ nhớ: '寒武' = kỷ Cambri, '' = hệ/địa tầng.

古生界的第一个系。参见“寒武纪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒武系

hán

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
系世
系书
系亲
系仰
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép