Bản dịch của từ 寒毛卓竖 trong tiếng Việt

寒毛卓竖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒毛卓竖 (Tính từ)

hán máo zhuó shù
01

Lông tóc dựng đứng, cực kỳ sợ hãi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒毛卓竖

hán

máo

zhuó

shù

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
卓上
卓乎不羣
卓乎不群
卓伟
卓倚
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép