Bản dịch của từ 寒水 trong tiếng Việt

寒水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒水 (Danh từ)

hán shuǐ
01

Nước lạnh; nước mát (thường chỉ nước lạnh tự nhiên hoặc nước lạnh để uống/giặt)

1.凉水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước lạnh (thường chỉ nước sông, suối mang cảm giác lạnh, trong và chảy), có thể hiểu là 'nước lạnh của mùa đông'

2.常指清冷的河水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒水

hán

shuǐ

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
水上
水上运动
水上飞机
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép