Bản dịch của từ 寒泉 trong tiếng Việt
寒泉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒泉 (Danh từ)
Nước suối lạnh, nước giếng mát và trong (suối/giếng có nước lạnh, trong lành) — liên tưởng: 'hàn' = lạnh, 'quán/泉' = suối/giếng
1.清冽的泉水或井水。
Danh từ chỉ điển tích: “寒泉” xuất phát từ thơ (《诗·邶风·凯风》),nói về giếng nước lạnh, sau đời sau dùng làm biểu tượng con cái hiếu thuận dâng mẹ (một điển tích về bảy con hiếu thảo).
2.《诗.邶风.凯风》:“爰有寒泉,在浚之下。有子七人,母氏劳苦。”诗序谓“美七子能尽其孝道,以慰其母心”。后世遂以“寒泉”为子女孝敬母亲的典故。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Suối lạnh; (文言) chỉ âm phủ, Cõi âm (tương tự “黄泉”)
3.犹黄泉,九泉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên cổ của một dòng suối/nguồn nước (xưa) — tên giếng/suối ở huyện Qí (祁陽), Hồ Nam
4.古代泉名。在今湖南祁阳县境内。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒泉
hán
寒
quán
泉
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
