Bản dịch của từ 寒泉之思 trong tiếng Việt
寒泉之思
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒泉之思 (Danh từ)
【hán quán zhī sī】
01
Nỗi nhớ mẹ da diết của con cái (tình thương và khắc khoải hướng về mẹ)
指子女对母亲的思念之情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒泉之思
hán
寒
quán
泉
zhī
之
sī
思
Các từ liên quan
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
之个
之乎者也
之任
之前
思不出位
思且
思义
思乎
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
