Bản dịch của từ 寒泉冈 trong tiếng Việt

寒泉冈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒泉冈 (Danh từ)

hán quán gāng
01

Địa danh: tên một nơi (Hàn Quan Cương) — xưa ở phía nam huyện Phụ Dương, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc

地名。在今河南省濮阳县南。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒泉冈

hán

quán

gāng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
冈仁波齐峰
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép