Bản dịch của từ 寒液 trong tiếng Việt

寒液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒液 (Danh từ)

hán yè
01

Chất lỏng lạnh/nguội (nước mắt, nước suối, nước mũi...), tức “dịch lạnh”; Hán Việt: hàn dịch

寒凉的液体。指眼泪﹑泉水﹑鼻涕等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒液

hán

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép