Bản dịch của từ 寒灰更然 trong tiếng Việt

寒灰更然

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒灰更然 (Thành ngữ)

hán huī gèng rán
01

比喻由衰败或困境中恢复生机重新燃起希望寒灰冷却的灰/点燃

比喻重获生机。然,同“燃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒灰更然

hán

huī

gèng

rán

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
更为
更事
然不
然且
然乃
然信
然则
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép