Bản dịch của từ 寒热病 trong tiếng Việt

寒热病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒热病 (Danh từ)

hán rè bìng
01

Sốt rét (bệnh sốt kèm lạnh và sốt nóng luân phiên) — Hán Việt: hàn nhiệt bệnh

即疟疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒热病

hán

bìng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép