Bản dịch của từ 寒焰 trong tiếng Việt
寒焰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒焰 (Danh từ)
【hán yàn】
01
Ánh lửa lạnh; ngọn lửa như có hình nhưng không thể thiêu cháy (chữ cổ mô tả thứ sáng giống lửa nhưng không bén cháy).
古人称似火而不能引起燃烧的光焰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒焰
hán
寒
yàn
焰
Các từ liên quan
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
