Bản dịch của từ 寒疟 trong tiếng Việt

寒疟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒疟 (Danh từ)

hán nüè
01

Sốt rét thể lạnh (theo y học cổ truyền/truyền thống: triệu chứng chủ yếu là rét run, ít sốt)

中医上指发冷多、发热少的疟疾。

Ví dụ
02

Một tên cổ cho bệnh sốt rét (thể kinh điển: '牝疟',即疟疾的一种称呼)

或称为「牝疟」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒疟

hán

nüè

寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép