Bản dịch của từ 寒疮 trong tiếng Việt

寒疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒疮 (Danh từ)

hán chuāng
01

Bệnh trong y học cổ truyền: loét, mụn nhọt hoặc nứt nẻ do thời lạnh (thường ở môi, chân tay); gọi chung là 'lở lạnh' hoặc 'nhiễm lạnh gây loét'.

中医病名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒疮

hán

chuāng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
疮口
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép