Bản dịch của từ 寒石 trong tiếng Việt

寒石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒石 (Danh từ)

hán shí
01

Đá lạnh; tảng đá mang cảm giác lạnh buốt (cụm từ miêu tả đá hoặc hình ảnh lạnh lẽo)

1.寒冷的岩石。

Ví dụ
02

Một loại muối kiềm (卤碱) dùng trong đông y, vị đắng, tính hàn; dùng chữa sốt cao, tiêu khát (tiểu đường thuần tính truyền thống)

2.即卤碱。入中药,味苦,性寒。主治大热消渴等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒石

hán

shí

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
石丈
石丈人
石上草
石中美
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép