Bản dịch của từ 寒砚 trong tiếng Việt

寒砚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒砚 (Danh từ)

hán yàn
01

Cái nghiên lạnh; nghiên bút lạnh buốt (thường dùng để tạo cảnh u sầu, cô tịch trong văn thơ)

冰凉的砚台。常以衬托环境的凄清冷落。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒砚

hán

yàn

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép