Bản dịch của từ 寒磬 trong tiếng Việt

寒磬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒磬 (Danh từ)

hán qìng
01

Âm thanh của chiếc khánh () vang lên lạnh lẽo, buồn bã; tiếng khánh khô khốc, cô liêu.

凄清的磬声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒磬

hán

qìng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
磬人
磬出
磬叔
磬口
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép