Bản dịch của từ 寒种 trong tiếng Việt

寒种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒种 (Danh từ)

hán zhǒng
01

Người xuất thân nghèo khó; gia cảnh bần hàn (Hán-Việt: hàn chủng — 'dòng giống nghèo')

谓贫寒家庭出身。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒种

hán

zhǒng

寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép