Bản dịch của từ 寒窑 trong tiếng Việt

寒窑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒窑 (Danh từ)

hán yáo
01

Lò/vách hang lạnh lẽo, tồi tàn (窑洞 nghèo, nơi trú ẩn cũ kỹ của người nghèo)

阴冷的窑洞。谓破窑洞。旧时穷苦人常赖以栖身。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒窑

hán

yáo

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép