Bản dịch của từ 寒缸 trong tiếng Việt

寒缸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒缸 (Danh từ)

hán gāng
01

Xưa gọi chiếc đèn dầu (寒釭),灯具的一种常见于古代寒冷或夜间用来取暖/照明的油灯

见“寒釭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒缸

hán

gāng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
缸子
缸炉
缸瓦
缸盆
缸砖
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép