Bản dịch của từ 寒羊 trong tiếng Việt

寒羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒羊 (Danh từ)

hán yáng
01

Một giống cừu Merino/loại cừu tốt của Trung Quốc, phân bố ở các tỉnh như Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông, Sơn Tây; nghĩa là 'cừu (giống) Hàn'—động vật chăn nuôi

我国优良绵羊品种之一。分布于河南﹑河北﹑山东﹑山西等省。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒羊

hán

yáng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
羊体嵇心
羊倌
羊傅
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép