Bản dịch của từ 寒脾 trong tiếng Việt

寒脾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒脾 (Danh từ)

hán pí
01

Mật phì (một loại tổ ong/mật ong thu vào mùa đông); mật ong thu vào mùa đông (mật đặc, vị nồng)

冬天的蜜脾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒脾

hán

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
脾味
脾和
脾土
脾家
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép