Bản dịch của từ 寒艳 trong tiếng Việt

寒艳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒艳 (Tính từ)

hán yàn
01

Sắc lạnh, lạnh lùng mà kiều diễm (nhan sắc hoặc phong thái mang vẻ đẹp lạnh nhạt)

犹冷艳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒艳

hán

yàn

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép