Bản dịch của từ 寒芒 trong tiếng Việt

寒芒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒芒 (Danh từ)

hán máng
01

Ánh sáng lạnh buốt khiến người ta cảm thấy se lạnh hoặc rợn người; cũng ví von là ánh nõn non của cây (chồi non). (Hán Việt: hàn mang)

使人感到清冷的光芒。常用以指星光月光等。使人胆寒的刀光。喻指树木的嫩芽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒芒

hán

máng

寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép