Bản dịch của từ 寒花晚节 trong tiếng Việt
寒花晚节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒花晚节 (Danh từ)
【hán huā wǎn jié】
01
Ẩn dụ: phẩm cách, đạo đức cao thượng ở tuổi già; giữ được 'vẻ hoa lạnh' và 'phẩm tiết' khi về già (晚节高尚).
寒花:寒天的花;晚节:晚年的节操。比喻人晚节高尚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒花晚节
hán
寒
huā
花
wǎn
晚
jié
节
Các từ liên quan
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
晚上
晚世
晚会
晚会服
晚婚
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
